home from home
Định nghĩa
Danh từ: - Nơi như nhà thứ hai: "home from home" chỉ một nơi mà bạn cảm thấy thoải mái và dễ chịu như đang ở chính ngôi nhà của mình, dù đó không phải là nhà thật sự của bạn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà bạn tôi thực sự là một nơi như nhà thứ hai đối với tôi.)
- (Khách sạn thân thiện đến mức tôi cảm thấy như đang ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường dùng để miêu tả một nơi tạm thời (như khách sạn, nhà người thân) mang lại cảm giác ấm cúng, quen thuộc.
- Có thể thay "home" bằng "house" hoặc "place" trong một số ngữ cảnh, nhưng cấu trúc chuẩn vẫn là "home from home".
Biến thể và từ gần giống
- Home away from home: biến thể phổ biến, mang nghĩa tương tự.
- This café is my home away from home. (Quán cà phê này là nơi như nhà thứ hai của tôi.)
- Second home: nhà thứ hai, thường dùng để chỉ một ngôi nhà thực sự được sở hữu hoặc thuê dài hạn.
Từ đồng nghĩa
- Comfort zone: vùng an toàn, nơi bạn cảm thấy thoải mái.
- Sanctuary: nơi trú ẩn, nơi yên tĩnh và an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feel at home: cảm thấy như ở nhà.
- She made us feel at home in her apartment. (Cô ấy khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà trong căn hộ của cô ấy.)
- Make yourself at home: tự nhiên như ở nhà (lời mời lịch sự).
- Please, make yourself at home while I get the tea. (Xin hãy tự nhiên như ở nhà trong lúc tôi lấy trà.)
Thành ngữ liên quan
- Home is where the heart is: nhà là nơi trái tim thuộc về.
- Even though I travel a lot, home is where the heart is. (Dù đi nhiều nơi, nhà vẫn là nơi trái tim tôi thuộc về.)
- There's no place like home: không đâu bằng nhà mình.
- After a long trip, I realized there's no place like home. (Sau chuyến đi dài, tôi nhận ra không đâu bằng nhà mình.)